| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Loại bơm | Bơm chìm nước thải cánh xoáy bán hở |
| Lưu lượng (Q) | Tối đa lên đến 144 $m^3/h$ (tùy model) |
| Cột áp (H) | Tối đa lên đến 25 m |
| Kích thước vật rắn | Cho phép đi qua vật thể từ 35 mm đến 80 mm |
| Độ sâu ngâm tối đa | 8 m |
| Nhiệt độ chất lỏng | Tối đa 40°C |
| Họng xả | Từ 50mm, 65mm, 80mm đến 100mm |
1. Hệ thống xử lý nước thải tập trung
Đây là ứng dụng quan trọng nhất của dòng DF nhờ khả năng vận hành liên tục:
-
Bơm nước thải thô: Hút nước thải trực tiếp từ các bể thu gom chưa qua xử lý, nơi có lẫn nhiều rác thải hữu cơ, bùn lắng và tạp chất.
-
Trạm nâng (Lifting Station): Đẩy nước thải từ các khu vực thấp lên các bể xử lý cao hơn trong các nhà máy hoặc khu dân cư.
2. Thoát nước hạ tầng công nghiệp và đô thị
-
Thoát nước mưa: Bơm thoát nước cho các khu vực rộng lớn như khu công nghiệp, kho bãi khi có mưa lớn, nơi nước mưa thường lẫn bùn đất, lá cây và rác thải bề mặt.
-
Hầm mỏ và công trường: Hút nước thải từ các hố móng công trình xây dựng hoặc các khu vực khai thác khoáng sản có độ nhiễm bẩn cao.
3. Ngành chăn nuôi và nông nghiệp
-
Xử lý chất thải chăn nuôi: Bơm nước thải từ các chuồng trại (heo, bò) chứa phân và các tạp chất hữu cơ dạng sợi mà không lo bị quấn cánh hay tắc nghẽn.
-
Bơm bùn loãng: Hút bùn từ các ao hồ nuôi trồng thủy sản hoặc các kênh rạch có độ nhớt thấp.
4. Tòa nhà và khu thương mại lớn
-
Thoát nước tầng hầm: Sử dụng trong các hệ thống thoát nước hầm chung cư, trung tâm thương mại nơi lưu lượng nước thải lớn và thường lẫn rác thải sinh hoạt khó phân hủy (túi nilon, vải vụn).
-
Hệ thống PCCC: Đôi khi được dùng để bơm thoát nước dư thừa hoặc nước tràn trong các hệ thống cứu hỏa quy mô lớn.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.