Đại diện phân phối chính hãng T&C Industrial Distribution (T-CID)
Trong các hệ thống cấp thoát nước công nghiệp, tòa nhà cao tầng, hệ thống lọc nước RO hay lò hơi, dòng bơm trục đứng đa tầng cánh luôn đóng vai trò trái tim của toàn bộ dây chuyền. Nổi bật trong phân khúc cao cấp hiện nay, bơm trục đứng Ebara EVMS (sản xuất theo công nghệ Nhật Bản từ năm 1912 bởi EBARA Pumps Europe) được đánh giá là giải pháp dẫn đầu về hiệu suất, độ bền và khả năng tiết kiệm năng lượng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin tổng quan chi tiết, bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác và phân tích các ưu điểm vượt trội giúp máy bơm trục đứng Ebara EVMS trở thành lựa chọn hàng đầu của các kỹ sư và nhà thầu.
MỤC LỤC CHI TIẾT
- 1. Tổng quan về dòng bơm trục đứng Ebara EVMS
- Phân loại các phiên bản vật liệu
- 2. Bảng thông số kỹ thuật bơm trục đứng Ebara EVMS
- Bảng 1: Dải thông số hoạt động tổng quát
- Bảng 2: Vật liệu chế tạo các bộ phận chính
- Bảng 3: Đặc tính kỹ thuật động cơ điện và Phớt làm kín
- 3. Các ưu điểm vượt trội của bơm trục đứng Ebara EVMS
- 3.1. Hiệu suất thủy lực tối ưu và giảm tải lực dọc trục
- 3.2. Phớt cơ khí dạng Cartridge dễ dàng bảo trì
- 3.3. Động cơ tiêu chuẩn IE3 tiết kiệm năng lượng
- 3.4. Kết nối đường ống linh hoạt
- 4. Ứng dụng thực tế của máy bơm trục đứng Ebara EVMS
- 5. Hướng dẫn đọc mã hiệu bơm trục đứng Ebara EVMS
- 6. Kết luận
1. Tổng quan về dòng bơm trục đứng Ebara EVMS
- Bơm trục đứng Ebara EVMS là dòng bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh không tự mồi (Non-self-priming, vertical multistage in-line centrifugal pumps). Thiết kế dạng in-line với họng hút và họng xả nằm thẳng hàng trên cùng một trục giúp việc lắp đặt vào hệ thống đường ống diễn ra dễ dàng, tiết kiệm tối đa diện tích buồng bơm.
Phân loại các phiên bản vật liệu
- Dòng máy bơm trục đứng Ebara EVMS được phân chia thành 3 biến thể vật liệu chính nhằm đáp ứng các môi trường chất lỏng khác nhau:
- Ebara EVMS: Toàn bộ phần tiếp xúc với chất lỏng (buồng bơm, cánh bơm, nắp trên) làm bằng thép không gỉ AISI 304 (EN 1.4301).
- Ebara EVMSL: Phiên bản cao cấp bằng thép không gỉ AISI 316L (EN 1.4404), chuyên dùng cho hóa chất ăn mòn, nước biển hoặc môi trường yêu cầu tiêu chuẩn vi sinh khắt khe.
- Ebara EVMSG: Phiên bản thân/chân đế bằng gang đúc (Cast Iron) kết hợp cánh và buồng bơm bằng inox AISI 304, tối ưu hóa chi phí cho các ứng dụng cấp nước thông thường.
2. Bảng thông số kỹ thuật bơm trục đứng Ebara EVMS
- Dưới đây là các bảng tổng hợp thông số kỹ thuật tiêu chuẩn từ tài liệu Data Book 50Hz của hãng Ebara.
Bảng 1: Dải thông số hoạt động tổng quát
| Thông số | Phạm vi / Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Dải lưu lượng danh định (m³/h) | 1, 3, 5, 10, 15, 20, 32, 45, 64, 90 m³/h |
| Áp lực làm việc tối đa | 16 bar (1.6 MPa), 25 bar (2.5 MPa), 30 bar (3.0 MPa), 35 bar (3.5 MPa) |
| Nhiệt độ chất lỏng làm việc | -30°C đến +140°C |
| Tần số nguồn điện | 50Hz |
| Chỉ số hiệu suất tối thiểu (MEI) | MEI > 0.70 (EVMS 1, 3, 5, 10, 15, 20, 45); MEI > 0.60 (EVMS 32, 90); MEI > 0.40 (EVMS 64) |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm bơm | ISO 9906:2012 – Grade 3B |
| Chứng nhận chất lượng & nước sạch | WRAS, ACS, DVGW (W270, KTW), DM174/2004, PZH, ATEX 2014/34/UE |
Bảng 2: Vật liệu chế tạo các bộ phận chính
| Bộ phận (Key Components) | Phiên bản EVMSG (Gang) | Phiên bản EVMS (Inox 304) | Phiên bản EVMSL (Inox 316L) |
|---|---|---|---|
| Cánh bơm (Impeller) | Inox AISI 304 (EN 1.4301) | Inox AISI 304 (EN 1.4301) | Inox AISI 316L (EN 1.4404) |
| Buồng cánh (Intermediate casing) | Inox AISI 304 (EN 1.4301) | Inox AISI 304 (EN 1.4301) | Inox AISI 316L (EN 1.4404) |
| Vỏ ngoài (Outer casing) | Inox AISI 304 (EN 1.4301) | Inox AISI 304 (EN 1.4301) | Inox AISI 316L (EN 1.4404) |
| Thân đáy (Bottom casing) | Gang đúc (GJL-250 / GJS 400-15) | Inox AISI 304 / CF8 | Inox AISI 316L / CF8M |
| Trục bơm (Shaft) | AISI 304 / AISI 329A (EN 1.4462) | AISI 304 / AISI 329A | AISI 316L / AISI 329A |
| Bạc lót trục (Bearing) | Tungsten carbide | Tungsten carbide | Tungsten carbide |
| Vòng đệm mòn (Liner ring) | AISI 304 + PPS | AISI 304 + PPS | AISI 316L + PPS |
| Khớp nối (Coupling) | Nhôm đúc (≤ 4.0 kW), Gang đúc (5.5 – 30 kW), Thép carbon (≥ 37 kW) | Nhôm đúc (≤ 4.0 kW), Gang đúc (5.5 – 30 kW), Thép carbon (≥ 37 kW) | Nhôm đúc (≤ 4.0 kW), Gang đúc (5.5 – 30 kW), Thép carbon (≥ 37 kW) |
| Gioăng làm kín (O-ring) | EPDM / FPM (Viton) | EPDM / FPM (Viton) | EPDM / FPM (Viton) |
Bảng 3: Đặc tính kỹ thuật động cơ điện và Phớt làm kín
| Hạng mục | Quy cách tiêu chuẩn |
|---|---|
| Loại động cơ | Động cơ lồng sóc TEFC, 2 cực (2-pole), làm mát bằng quạt (IC411) |
| Công suất động cơ | 0.37 kW đến 45 kW (0.5 HP đến 60 HP) |
| Tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng | IE2 (cho 0.37 kW – 0.55 kW); IE3 (từ 0.75 kW trở lên theo chuẩn ErP) |
| Cấp bảo vệ & Cấp cách điện | IP55 (đến 11 kW), IP56 (từ 15 kW trở lên); Cấp cách điện F (độ tăng nhiệt Class B) |
| Bảo vệ nhiệt tích hợp | Cảm biến nhiệt PTC cài đặt sẵn cho motor từ 1.5 kW trở lên |
| Kiểu lắp mặt bích động cơ | IM B14 (cho công suất ≤ 4.0 kW); IM B5 (cho công suất ≥ 5.5 kW) |
| Phớt cơ khí (Shaft Seal) | Cartridge Unbalanced (≤ 16 bar), Cartridge Balanced (25 – 35 bar) |
| Vật liệu mặt chà phớt cơ khí | SiC/Carbon, SiC/SiC kết hợp phụ gia Graphite tự bôi trơn |
| Chuẩn kết nối đường ống | Mặt bích tròn (Round flange), Bích oval, Khớp nối Victaulic, Khớp nối Clamp |
3. Các ưu điểm vượt trội của bơm trục đứng Ebara EVMS
- Là bước đột phá kỹ thuật của tập đoàn Ebara, dòng bơm trục đứng này tích hợp nhiều cải tiến nhằm mang lại giá trị vận hành tối ưu cho người sử dụng:
3.1. Hiệu suất thủy lực tối ưu và giảm tải lực dọc trục
- Cánh bơm của dòng máy bơm trục đứng EVMS được thiết kế thông minh với khả năng cân bằng thủy lực vượt trội, triệt tiêu lực dọc trục (low axial thrust load). Nhờ đó:
- Có thể lắp ghép trực tiếp với mọi dòng động cơ tiêu chuẩn thương mại trên thị trường mà không đòi hỏi vòng bi chịu lực đặc biệt.
- Tăng tuổi thọ vận hành cho vòng bi động cơ lên mức tối đa.
- Chỉ số MEI > 0.7 giúp giảm lượng điện năng tiêu thụ đáng kể so với các dòng bơm cùng phân khúc.
3.2. Phớt cơ khí dạng Cartridge dễ dàng bảo trì
- Hệ thống phớt làm kín của máy bơm trục đứng Ebara EVMS sở hữu nhiều điểm cộng:
- Thiết kế dạng Cartridge: Cho phép thay thế cụm phớt một cách nhanh chóng mà không cần tháo rời giá đỡ động cơ.
- Mặt chà SiC pha Graphite: Đóng vai trò như chất bôi trơn khô giúp giảm ma sát khi khởi động, chống sốc nhiệt và hạn chế tối đa nguy cơ rách hỏng mặt phớt.
- Khớp nối Spacer: Đối với động cơ có trọng lượng lớn từ 5.5 kW trở lên, khớp nối dạng đệm tháo rời (Spacer coupling) cho phép bảo dưỡng phớt mà không cần cẩu nhấc động cơ nặng nề.
3.3. Động cơ tiêu chuẩn IE3 tiết kiệm năng lượng
- Từ công suất 0.75 kW trở lên, bơm trục đứng Ebara EVMS trang bị tiêu chuẩn động cơ hiệu suất cao IE3 tuân theo chỉ thị ErP 2009/125/EC. Bơm có thể kết hợp trực tiếp với biến tần (VFD) và cảm biến áp suất thông minh gắn trên thân bơm để duy trì áp suất không đổi, tiết kiệm điện năng vượt bậc trong các hệ thống biến tải.
3.4. Kết nối đường ống linh hoạt
- Nhờ cung cấp đa dạng chuẩn kết nối gồm mặt bích xoay (Loose flange), bích tròn cố định (Round flange DIN EN 1092-2), bích oval, rãnh Victaulic và khớp nối vi sinh Clamp, dòng máy bơm trục đứng đa tầng cánh này có thể thay thế vừa vặn vào các vị trí bơm cũ mà không cần chỉnh sửa lại hệ thống đường ống sẵn có.
4. Ứng dụng thực tế của máy bơm trục đứng Ebara EVMS
- Khả năng chịu áp lực cao lên tới 35 bar cùng dải nhiệt độ rộng (-30°C đến +140°C) giúp bơm trục đứng Ebara EVMS hoạt động bền bỉ trong hàng loạt lĩnh vực:
- Cấp nước và Tăng áp tòa nhà (Building Service): Hệ thống tăng áp (Booster pump) cho các tòa nhà chọc trời, chung cư, khách sạn, trung tâm thương mại; bơm bù áp (Jockey pump) trong hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC).
- Công nghiệp xử lý nước (Water Treatment): Bơm cấp nước áp lực cao cho màng lọc thẩm thấu ngược RO, siêu lọc UF, hệ thống lọc khử khoáng, tách ion và xử lý nước tinh khiết.
- Cấp nước lò hơi và ngưng tụ (Boiler Feeding): Vận chuyển nước cấp lò hơi chịu nhiệt độ cao, hệ thống thu hồi nước ngưng.
- Hệ thống điều hòa và làm mát công nghiệp (HVAC & Chilling): Bơm tuần hoàn nước làm mát, tháp giải nhiệt, trao đổi nhiệt Chiller, làm mát máy cắt laser và máy công cụ.
- Công nghiệp thực phẩm, đồ uống & Dược phẩm: Bơm rửa chai lọ, dây chuyền CIP, vận chuyển dung dịch có tính kiềm hoặc axit nhẹ (sử dụng phiên bản EVMSL inox 316L).
- Nông nghiệp và Tưới tiêu: Hệ thống tưới phun mưa sân golf, tưới nhỏ giọt tự động quy mô lớn.
5. Hướng dẫn đọc mã hiệu bơm trục đứng Ebara EVMS
- Để lựa chọn chính xác model bơm trục đứng phù hợp với yêu cầu lưu lượng và cột áp, bạn có thể tham khảo quy tắc đọc mã model của Ebara:
- Ví dụ model nhỏ (EVMS 1 đến 20):
EVMS 5 2 F 5 Q1BEG E / 0.37M- EVMS: Thân inox 304 (nếu là EVMSG: thân gang; EVMSL: thân inox 316L).
- 5: Lưu lượng danh định (5 m³/h).
- 2: Số lượng tầng cánh (2 cánh).
- F: Chuẩn kết nối mặt bích tròn (N: Oval, LF: Bích lỏng, V: Victaulic, C: Clamp).
- 5: Tần số 50Hz.
- Q1BEG: Mã vật liệu phớt cơ khí (SiC/Carbon/EPDM/AISI 316).
- E: Vật liệu gioăng EPDM (V: FPM/Viton).
- 0.37M: Công suất 0.37 kW, điện áp 1 pha (nếu không có chữ M là điện áp 3 pha).
- EVMS: Thân inox 304 (nếu là EVMSG: thân gang; EVMSL: thân inox 316L).
- 5: Lưu lượng danh định (5 m³/h).
- 2: Số lượng tầng cánh (2 cánh).
- F: Chuẩn kết nối mặt bích tròn (N: Oval, LF: Bích lỏng, V: Victaulic, C: Clamp).
- 5: Tần số 50Hz.
- Q1BEG: Mã vật liệu phớt cơ khí (SiC/Carbon/EPDM/AISI 316).
- E: Vật liệu gioăng EPDM (V: FPM/Viton).
- 0.37M: Công suất 0.37 kW, điện áp 1 pha (nếu không có chữ M là điện áp 3 pha).
- Ví dụ model lớn (EVMS 32 đến 90):
EVMS 45 1-1 F 5 BQ1EG E / 3.0- 45: Lưu lượng danh định (45 m³/h).
- 1: Số lượng tầng cánh tổng cộng.
- 1 (sau dấu gạch ngang): Số lượng cánh bị cắt giảm đường kính (Trimmed impeller).
- 3.0: Động cơ 3 pha công suất 3.0 kW.
- 45: Lưu lượng danh định (45 m³/h).
- 1: Số lượng tầng cánh tổng cộng.
- 1 (sau dấu gạch ngang): Số lượng cánh bị cắt giảm đường kính (Trimmed impeller).
- 3.0: Động cơ 3 pha công suất 3.0 kW.
6. Kết luận
- Dòng bơm trục đứng Ebara EVMS là biểu tượng cho sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ luyện kim bền bỉ từ Nhật Bản và kỹ thuật thiết kế thủy lực chuẩn mực châu Âu. Với khả năng tiết kiệm điện năng tối đa, phớt Cartridge thay thế dễ dàng và dải thông số rộng, đây chắc chắn là giải pháp đầu tư an toàn và hiệu quả lâu dài cho mọi dự án kỹ thuật cơ điện (MEP) và xử lý nước.
LIÊN HỆ ĐẠI DIỆN HỖ TRỢ KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
Tổng Đại Lý Phân Phối T&C Industrial Distribution (T-CID)
📞
Hotline liên hệ kỹ thuật: 090 307 1804
Hotline liên hệ kỹ thuật: 090 307 1804
📍
Địa chỉ tổng đại lý kho bãi: 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hoà, TP. Hồ Chí Minh
Địa chỉ tổng đại lý kho bãi: 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hoà, TP. Hồ Chí Minh




