Bơm Chìm Nước Thải Ebara DW Cánh Đơn: Giải Pháp Hút Nước Thải Hiệu Suất Cao

Bơm Chìm Nước Thải Ebara DW Cánh Đơn: Giải Pháp Hút Nước Thải Hiệu Suất Cao

Ghi chú: Giá trị trong bảng biểu thị Cột áp tổng (H) tính bằng mét.

1. Tổng Quan Về Bơm Chìm Nước Thải Ebara DW Cánh Đơn

  • Tối ưu hóa dòng chảy: Giúp bơm đạt cột áp cao hơn và lưu lượng lớn hơn so với dòng cánh xoáy ở cùng mức công suất.
  • Xử lý chất rắn tốt: Cho phép các tạp chất rắn có kích thước lên đến 50mm đi qua dễ dàng mà không gây tắc nghẽn.
  • Độ bền cao: Toàn bộ thân bơm, cánh bơm và vỏ động cơ đều được làm từ inox 304 cao cấp, chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường nước thải phức tạp.

2. Đặc Điểm Cấu Tạo Và Vật Liệu Chế Tạo Cao Cấp

Vật liệu cấu tạo chính

  • Vỏ bơm (Casing), nắp vỏ & Thân động cơ: Inox AISI 304.
  • Cánh bơm (Impeller): Inox AISI 304 thiết kế cánh đơn kênh (Single Channel).
  • Trục bơm (Shaft): Inox AISI 304 (phần tiếp xúc với chất lỏng).
  • Quai xách & Chân đế: Inox AISI 304 chắc chắn, tiện lợi cho quá trình di chuyển và lắp đặt.

Cơ chế phớt kép (Double Mechanical Seal) tối ưu

  • Phớt phía bơm (Pump side): Silicon Carbide / Silicon Carbide / NBR (SiC/SiC/NBR) – siêu cứng, chịu ma sát và ăn mòn hóa học.
  • Phớt phía động cơ (Motor side): Carbon / Ceramic / NBR – đảm bảo độ kín tuyệt đối.

3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Ebara DW

Thông số kỹ thuật Giá trị chi tiết
Loại chất lỏng bơm Nước bẩn, nước thải sinh hoạt và công nghiệp
Nhiệt độ chất lỏng tối đa 40°C
Kích thước tạp chất rắn tối đa 50 mm (dạng hình cầu)
Độ sâu đặt chìm tối đa 7 m
Dạng cánh bơm Cánh đơn kênh (Single channel impeller)
Tốc độ quay Khép kín 2 cực, ~2800 vòng/phút (50Hz)
Cấp bảo vệ / Cấp cách điện IP X8 / Class F
Điện áp sử dụng 1 pha (230V ± 10%) hoặc 3 pha (400V ± 10%)
Công suất động cơ 0.55 kW – 2.2 kW (0.75 HP – 3 HP)
Cổng xả (Discharge) Ren G 2 (UNI ISO 228) hoặc Mặt mặt flanged DN 50 (dòng DWF)

4. Bảng Tra Cứu Hiệu Suất Hoạt Động (Selection Chart)

Model Bơm Công suất (kW) Công suất (HP) Q = 0 m³/h (0 l/min) Q = 6 m³/h (100 l/min) Q = 12 m³/h (200 l/min) Q = 18 m³/h (300 l/min) Q = 24 m³/h (400 l/min) Q = 30 m³/h (500 l/min) Q = 36 m³/h (600 l/min) Q = 42 m³/h (700 l/min) Q = 48 m³/h (800 l/min)
DW 75 0.55 0.75 8.0m 6.3m 4.8m 3.4m 2.2m
DW 100 0.75 1.0 10.6m 8.7m 7.1m 5.5m 4.0m 2.6m
DW 150 1.1 1.5 13.1m 11.3m 9.5m 7.7m 5.9m 4.2m 2.4m
DW 200 1.5 2.0 16.6m 15.0m 13.3m 11.4m 9.5m 7.5m 5.4m 3.3m
DW 300 2.2 3.0 20.0m 18.3m 16.6m 15.1m 13.3m 11.3m 9.3m 7.2m 5.0m

5. Bảng Thông Số Động Cơ & Điện Áp (Motor Data)

Model Bơm Điện áp Công suất (kW) Tụ điện (µF) Điện áp tụ (V) Dòng chạy full tải (A) Dòng khởi động (A)
DW 75 M 1 pha (230V) 0.55 20 450 3.9 17
DW 75 3 pha (400V) 0.55 1.5 8.5
DW 100 M 1 pha (230V) 0.75 25 450 5.9 26
DW 100 3 pha (400V) 0.75 2.1 14.2
DW 150 M 1 pha (230V) 1.1 31.5 450 7.3 35
DW 150 3 pha (400V) 1.1 2.8 24.2
DW 200 3 pha (400V) 1.5 3.6 30
DW 300 3 pha (400V) 2.2 5.0 45

6. Ưu Điểm Vượt Trội Của Bơm Ebara DW Cánh Đơn

  • Khả năng bơm nước thải chứa tạp chất lớn: Cánh đơn cho phép xả chất rắn đường kính tối đa 50mm mà không bị mắc kẹt, phù hợp cho nước thải thô chưa qua xử lý.
  • Chống ăn mòn tuyệt đối: Nhờ cấu trúc hoàn toàn bằng thép không gỉ AISI 304, bơm có khả năng hoạt động tốt trong môi trường hóa chất nhẹ, nước thải mặn nhẹ hoặc có tính axit yếu.
  • An toàn & Bền bỉ: Động cơ tích hợp sẵn rơ-le nhiệt bảo vệ chống quá tải (đối với dòng 1 pha). Phớt kép chạy trong khoang dầu giúp tản nhiệt tốt, nâng cao tuổi thọ vận hành.
  • Tùy chọn tự động (Automatic Version): Dòng 1 pha có tích hợp sẵn phao chống cạn (Float switch) giúp bơm tự động bật khi nước dâng (khoảng 460-470mm) và tắt khi nước rút (khoảng 250-260mm).
  • Đa dạng kiểu kết nối: Cung cấp các dạng kết nối ren trong (DW standard), kết nối mặt nối khớp hố thu (DW F) hoặc thiết kế tối ưu kích thước (DW FZ).

7. Ứng Dụng Thực Tế Của Bơm Chìm Ebara DW

  • Thoát nước thải sinh hoạt: Hút nước thải từ hầm tự hoại, bể phốt của các tòa nhà cao tầng, chung cư, khách sạn, trung tâm thương mại.
  • Xử lý nước thải công nghiệp: Bơm trung chuyển nước thải trong các nhà máy dệt nhuộm, thực phẩm, chế biến thủy hải sản, cụm công nghiệp.
  • Thoát nước chống ngập: Hút nước ngập tầng hầm, hố ga, công trình ngầm khi xảy ra mưa lớn, triều cường.
  • Nông nghiệp & Thủy sản: Bơm cấp thoát nước cho trang trại chăn nuôi, hồ nuôi trồng thủy sản.

8. Hướng Dẫn Lựa Chọn Sản Phẩm Đạt Hiệu Quả Tối Ưu

  • Xác định điện áp nguồn điện: Chọn phiên bản DW M (230V – 1 pha) cho công trình dân dụng hoặc DW (400V – 3 pha) cho hệ thống công nghiệp.
  • Tính toán cột áp và lưu lượng: Dựa vào bảng tra cứu hiệu suất để chọn model có điểm làm việc tối ưu (Best Efficiency Point). Lưu ý không vận hành bơm ở lưu lượng dưới 10% điểm tối ưu để tránh tình trạng động cơ bị quá nhiệt.
  • Nhu cầu tự động hóa: Nếu lắp đặt cho hố gom nhỏ không có tủ điều khiển, nên chọn dòng có gắn sẵn phao tự động (ví dụ: DW 100 MA).

9. Kết Luận

LIÊN HỆ ĐẠI DIỆN HỖ TRỢ KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ

Tổng Đại Lý Phân Phối T&C Industrial Distribution (T-CID)
📞
Hotline liên hệ kỹ thuật: 090 307 1804
📍
Địa chỉ tổng đại lý kho bãi: 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hoà, TP. Hồ Chí Minh
🌐
Tra cứu catalog trực tuyến: ebaravietnam.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MessengerZaloPhone