(Ghi chú: Model có chữ “M” là phiên bản điện áp 1 pha 230V)
MỤC LỤC CHI TIẾT
- 1. Tổng Quan Về Bơm Chìm Nước Thải Ebara DW và DW VOX
- Sự khác biệt cốt lõi:
- 2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Dòng Ebara DW & DW VOX
- Bảng 1: Thông số kỹ thuật đầu bơm và động cơ
- Bảng 2: Vật liệu cấu tạo chi tiết (Materials of Construction)
- 3. Bảng Tra Cứu Hiệu Suất Lắp Đặt (Selection Chart)
- Bảng 3: Hiệu suất làm việc Ebara DW (Cánh đơn kênh)
- Bảng 4: Hiệu suất làm việc Ebara DW VOX (Cánh xoáy Vortex)
- 4. Bảng Thông Số Điện Động Cơ (Electric Data)
- Bảng 5: Thông số dòng điện và tụ điện Ebara DW & DW VOX
- 5. Quy Cách Ký Hiệu Sản Phẩm (Type Key)
- 6. Ưu Điểm Nổi Bật Về Cấu Tạo Máy Bơm Ebara DW
- 7. Ứng Dụng Thực Tế
- 8. Mua Bơm Chìm Ebara DW Và DW VOX Chính Hãng Ở Đâu?
1. Tổng Quan Về Bơm Chìm Nước Thải Ebara DW và DW VOX
Sự khác biệt cốt lõi:
- Ebara DW: Sử dụng cánh đơn kênh (Single channel impeller). Loại cánh này giúp bơm đạt cột áp và lưu lượng cao hơn, tối ưu cho nước thải bẩn có tạp chất rắn thông thường.
- Ebara DW VOX: Sử dụng cánh xoáy (Vortex impeller). Thiết kế cánh lùi tạo dòng xoáy giúp bơm không bị tắc nghẽn khi xử lý nước thải chứa sợi, rác xơ hoặc chất rắn lơ lửng kích thước lớn.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Dòng Ebara DW & DW VOX
Bảng 1: Thông số kỹ thuật đầu bơm và động cơ
| Hạng mục | Chi tiết thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Ebara (Công nghệ Nhật Bản, xuất xứ Ebara Europe) |
| Loại chất lỏng bơm | Nước thải bẩn, nước thải sinh hoạt, công nghiệp |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 40 °C |
| Kích thước rác thải rắn tối đa | 50 mm (dạng hình cầu) |
| Độ sâu thả chìm tối đa | 7 m |
| Số cực / Tốc độ quay | 2 cực / khoảng 2800 vòng/phút (rpm) |
| Cấp bảo vệ / Cấp cách điện | IP X8 / Class F |
| Điện áp sử dụng | 1 pha: 230V ±10% (50Hz) / 3 pha: 400V ±10% (50Hz) |
| Cổng xả (Discharge Connection) | Ren G 2 (UNI ISO 228) hoặc Mặt đọng DN 50 (Bản F/FZ) |
| Cao su & Phớt cơ khí | Phớt kép: Mặt bơm SiC/SiC/NBR, Mặt động cơ Carbon/Ceramic/NBR |
| Dầu bôi trơn phớt | Dầu khoáng trắng Esso Marcol 152 (385 cc) |
Bảng 2: Vật liệu cấu tạo chi tiết (Materials of Construction)
| Bộ phận | Vật liệu chế tạo |
|---|---|
| Vỏ bơm (Casing) | Inox AISI 304 |
| Nắp vỏ bơm (Casing cover) | Inox AISI 304 |
| Cánh bơm (Impeller) | Inox AISI 304 |
| Trục động cơ (Shaft) | Inox AISI 304 (Wet extension) |
| Khung động cơ & Tay cầm | Inox AISI 304 |
| Dây cáp điện | Caosu H07RN-F / FG50K, độ dài 10 m |
3. Bảng Tra Cứu Hiệu Suất Lắp Đặt (Selection Chart)
Bảng 3: Hiệu suất làm việc Ebara DW (Cánh đơn kênh)
| Model Bơm | Công suất (kW) | Công suất (HP) | Q = 0 m³/h (0 l/min) | Q = 6 m³/h (100 l/min) | Q = 12 m³/h (200 l/min) | Q = 24 m³/h (400 l/min) | Q = 36 m³/h (600 l/min) | Q = 54 m³/h (900 l/min) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DW 75 | 0.55 | 0.75 | 8.0 m | 6.3 m | 4.8 m | 2.2 m | – | – |
| DW 100 | 0.75 | 1.0 | 10.6 m | 8.7 m | 7.1 m | 4.0 m | – | – |
| DW 150 | 1.1 | 1.5 | 13.1 m | 11.3 m | 9.5 m | 5.9 m | 2.4 m | – |
| DW 200 | 1.5 | 2.0 | 16.6 m | 15.0 m | 13.3 m | 9.5 m | 5.4 m | – |
| DW 300 | 2.2 | 3.0 | 20.0 m | 18.3 m | 16.6 m | 13.3 m | 9.3 m | 5.0 m |
Bảng 4: Hiệu suất làm việc Ebara DW VOX (Cánh xoáy Vortex)
| Model Bơm | Công suất (kW) | Công suất (HP) | Q = 0 m³/h (0 l/min) | Q = 6 m³/h (100 l/min) | Q = 12 m³/h (200 l/min) | Q = 24 m³/h (400 l/min) | Q = 36 m³/h (600 l/min) | Q = 42 m³/h (700 l/min) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DW VOX 75 | 0.55 | 0.75 | 6.3 m | 5.0 m | 3.5 m | – | – | – |
| DW VOX 100 | 0.75 | 1.0 | 7.9 m | 6.7 m | 5.3 m | 1.9 m | – | – |
| DW VOX 150 | 1.1 | 1.5 | 10.2 m | 9.0 m | 7.6 m | 4.1 m | – | – |
| DW VOX 200 | 1.5 | 2.0 | 12.5 m | 11.2 m | 9.8 m | 6.4 m | 1.6 m | – |
| DW VOX 300 | 2.2 | 3.0 | 15.7 m | 14.7 m | 13.9 m | 10.7 m | 6.1 m | 3.6 m |
4. Bảng Thông Số Điện Động Cơ (Electric Data)
Bảng 5: Thông số dòng điện và tụ điện Ebara DW & DW VOX
| Model | Điện áp | Công suất (kW) | Tụ điện (Capacitor) | Dòng định mức (Full load A) | Dòng khởi động (Locked rotor A) |
|---|---|---|---|---|---|
| DW / DW VOX 75M | 1 pha (230V) | 0.55 | 20 µF – 450V | 3.9 A | 17 A |
| DW / DW VOX 75 | 3 pha (400V) | 0.55 | – | 1.5 A (DW) / 1.4 A (VOX) | 8.5 A |
| DW / DW VOX 100M | 1 pha (230V) | 0.75 | 25 µF – 450V | 5.9 A (DW) / 5.8 A (VOX) | 26 A |
| DW / DW VOX 100 | 3 pha (400V) | 0.75 | – | 2.1 A | 14.2 A |
| DW / DW VOX 150M | 1 pha (230V) | 1.1 | 31.5 µF – 450V | 7.3 A | 35 A |
| DW / DW VOX 150 | 3 pha (400V) | 1.1 | – | 2.8 A | 24.2 A |
| DW / DW VOX 200 | 3 pha (400V) | 1.5 | – | 3.6 A (DW) / 3.3 A (VOX) | 30 A |
| DW / DW VOX 300 | 3 pha (400V) | 2.2 | – | 5.0 A (DW) / 4.4 A (VOX) | 45 A |
5. Quy Cách Ký Hiệu Sản Phẩm (Type Key)
- DW 100 M A:
DW: Dòng bơm cánh đơn kênh (HoặcDW VOX: Cánh xoáy)100: Mã công suất (75 = 0.55kW, 100 = 0.75kW, 150 = 1.1kW, 200 = 1.5kW, 300 = 2.2kW)M: Phiên bản điện 1 pha (Single phase). Nếu không có chữ M là điện 3 pha (Three phase).A: Phiên bản tự động có phao chống cạn (Automatic version with float switch).F / FZ: Biến thể kết nối mặt đọng (Flanged version) – FZ là bản không bao gồm chân đế.
DW: Dòng bơm cánh đơn kênh (HoặcDW VOX: Cánh xoáy)100: Mã công suất (75 = 0.55kW, 100 = 0.75kW, 150 = 1.1kW, 200 = 1.5kW, 300 = 2.2kW)M: Phiên bản điện 1 pha (Single phase). Nếu không có chữ M là điện 3 pha (Three phase).A: Phiên bản tự động có phao chống cạn (Automatic version with float switch).F / FZ: Biến thể kết nối mặt đọng (Flanged version) – FZ là bản không bao gồm chân đế.
6. Ưu Điểm Nổi Bật Về Cấu Tạo Máy Bơm Ebara DW
- Vật liệu Inox AISI 304 cao cấp: Giúp bơm chống lại sự ăn mòn của hóa chất nhẹ, nước thải chứa chất bẩn, đảm bảo tuổi thọ máy bơm lâu dài.
- Cơ chế Phớt Kép (Double Mechanical Seal):
- Ngăn chặn tuyệt đối nước xâm nhập vào khoang động cơ.
- Buồng phớt được lấp đầy bằng 385 cc dầu khoáng trắng (Esso Marcol 152) giúp làm mát và bôi trơn liên tục.
- Ngăn chặn tuyệt đối nước xâm nhập vào khoang động cơ.
- Buồng phớt được lấp đầy bằng 385 cc dầu khoáng trắng (Esso Marcol 152) giúp làm mát và bôi trơn liên tục.
- Tích hợp bảo vệ nhiệt: Dòng điện 1 pha được tích hợp sẵn rơ-le nhiệt tự ngắt khi quá tải (Overload protection), giúp bảo vệ động cơ không bị cháy.
- Phao báo mức tự động (Model A): Giúp bơm tự động vận hành khi nước đầy và tự ngắt khi nước cạn, bảo vệ bơm không bị chạy khô.
7. Ứng Dụng Thực Tế
- Công nghiệp: Hút nước thải nhà máy, xí nghiệp, khu chế xuất, thoát nước hố thu bùn bẩn.
- Xử lý nước thải tập trung: Bơm nước thải đầu vào, nước thải chứa tạp chất xơ, nilon, vỏ cây (đặc biệt là dòng DW VOX).
- Dân dụng & Tòa nhà: Thoát nước hố ga, chống ngập tầng hầm chung cư, trung tâm thương mại, nhà hàng, khách sạn.
- Nông nghiệp & Thủy sản: Bơm thoát nước ao hồ, vệ sinh chuồng trại chăn nuôi.
8. Mua Bơm Chìm Ebara DW Và DW VOX Chính Hãng Ở Đâu?
LIÊN HỆ ĐẠI DIỆN HỖ TRỢ KỸ THUẬT VÀ BÁO GIÁ
Tổng Đại Lý Phân Phối T&C Industrial Distribution (T-CID)
📞
Hotline liên hệ kỹ thuật: 0903071804
Hotline liên hệ kỹ thuật: 0903071804
📍
Địa chỉ tổng đại lý kho bãi: 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hoà, TP. Hồ Chí Minh
Địa chỉ tổng đại lý kho bãi: 384/42 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hoà, TP. Hồ Chí Minh




